meningeal artery

meningeal artery

A surgeon carefully clamps a bleeding meningeal artery during a procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch màng nãobất kỳ một trong ba động mạch cung cấp máu cho các màng não (màng bao bọc não) các cấu trúc lân cận.

dụ sử dụng
  • (Động mạch màng não cung cấp máu cho màng cứng.)
  • (Tổn thương động mạch màng não giữa có thể gây tụ máu ngoài màng cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Middle meningeal artery": động mạch màng não giữanhánh quan trọng nhất, thường liên quan đến chấn thương sọ não.
  • "Anterior meningeal artery": động mạch màng não trướccung cấp máu cho màng nãovùng trước hộp sọ.
  • "Posterior meningeal artery": động mạch màng não saucung cấp máu cho màng nãovùng sau hộp sọ.
Biến thể từ gần giống
  • Meningeal (tính từ): thuộc về màng não.
    • Meningeal inflammation is called meningitis. (Viêm màng não được gọi là viêm màng não.)
  • Artery (danh từ): động mạch.
    • The artery carries oxygenated blood away from the heart. (Động mạch mang máu giàu oxy ra khỏi tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebral artery: động mạch não (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng cùng thuộc hệ thống mạch máu não).
  • Dural artery: động mạch màng cứng (một nhánh của động mạch màng não).
Các cụm từ liên quan
  • Meningeal artery rupture: vỡ động mạch màng não.
    • A ruptured meningeal artery can lead to a life-threatening condition. (Vỡ động mạch màng não có thể dẫn đến tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.)
  • Meningeal artery ligation: thắt động mạch màng não (thủ thuật phẫu thuật).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ "meningeal artery" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.